Nhóm hành động Gửi Webhook, Test Webhook và Định dạng dữ liệu (Data Ops)
Hướng dẫn cấu hình hành động gửi Webhook (POST/GET) & Định dạng dữ liệu
1. Giới thiệu tính năng
Trong Workflow CareSoft, nhóm hành động Gửi Webhook (POST/GET), Test Webhook và Định dạng dữ liệu (Data Ops) tập trung vào hai mục đích chính:
Kết nối với hệ thống bên ngoài bằng cách Gửi Webhook (POST/GET) để gửi hoặc nhận dữ liệu.
Biến đổi, chuẩn hóa dữ liệu ngay trong workflow bằng hành động Định dạng dữ liệu, trước khi cập nhật CRM hoặc dùng cho bước tiếp theo.
Khi nào dùng từng loại?
Dùng Gửi Webhook Khi bạn cần giao tiếp với hệ thống khác (CRM, hệ thống đơn hàng, vận chuyển, BI, hệ thống nội bộ…).
Dùng Định dạng dữ liệu Khi bạn chỉ cần xử lý dữ liệu nội bộ (chỉnh chuỗi, tính toán, mã hóa, đổi định dạng thời gian…) mà không cần gọi ra ngoài.
Điều kiện sử dụng
Trước khi sử dụng nhóm hành động :
Người dùng cần có quyền tạo hoặc chỉnh sửa Workflow.
Workflow đã được tạo sẵn hoặc đang ở chế độ chỉnh sửa.
Với Webhook:
Endpoint hỗ trợ HTTPS.
Hệ thống bên ngoài phải sẵn sàng tiếp nhận hoặc trả về dữ liệu.
2. Hành động: Gửi Webhook (POST / GET)
2.1 Ứng dụng phổ biến
Một số tình huống thường gặp:
Đẩy contact / lead từ CareSoft sang CRM khi khách điền form.
Gửi dữ liệu giao dịch sang hệ thống tạo đơn hoặc fulfillment.
Gọi hệ thống khác để lấy thông tin bổ sung và cập nhật lại bản ghi trong CareSoft.
2.2 Thêm hành động “Gửi Webhook” vào Workflow
Truy cập Workflow trong CareSoft.
Mở workflow cần chỉnh sửa hoặc tạo workflow mới.
Trong màn hình thiết kế workflow, nhấn “+” để thêm hành động.
Chọn nhóm "Data Ops" → Gửi Webhook.

2.3 Thiết lập Webhook theo các phương thức Get / Post
A. Gửi Webhook bằng POST
Dùng khi: cần gửi dữ liệu trong phần nội dung (body).
Các bước cấu hình:
Phương thức: chọn POST

URL Webhook
Bắt buộc dùng HTTPS
Có thể thêm query params, ví dụ:
?source=caresoft

Xác thực (Authentication)
Không xác thực
Khóa bí mật (API Key)
Nhập tên khóa
Chọn vị trí khóa: Query Parameters hoặc Request Header

Content-Type : chọn theo đúng dữ liệu gửi đi
Headers (không bắt buộc): nhấn Add Header để thêm
Request Body: nhập nội dung body (thường là JSON)

Định dạng dữ liệu: chọn định dạng thời gian hoặc kiểu dữ liệu phù hợp

Nhấn "Lưu"
để hoàn tất thiết lập.
B. Gửi Webhook bằng GET
Dùng khi: cần truyền dữ liệu thông qua tham số truy vấn (query parameters).
Các bước cấu hình:
Phương thức: chọn GET

URL Webhook (HTTPS, có thể kèm query params)

Xác thực: Không xác thực hoặc Khóa bí mật

Headers (tuỳ chọn)

Query Parameters: nhập các tham số cần gửi. Chọn "Thêm tham số" nếu cần

Định dạng dữ liệu: chọn kiểu định dạng phù hợp

Nhấn "Lưu"
để hoàn tất thiết lập.
2.4 Test Webhook: kiểm tra phản hồi & chọn Outputs
Test webhook giúp bạn kiểm tra webhook trước khi đưa vào chạy thật và lấy dữ liệu cho các bước tiếp theo.
Cách thực hiện:
Nhập giá trị mẫu cho Query Parameters (Nếu cần)

Nhấn "Test webhook"
Hệ thống hiển thị response
Tại mục Outputs, chọn các trường dữ liệu bạn muốn sử dụng cho các hành động tiếp theo trong workflow
3. Hành động: Định dạng dữ liệu (Format Data)
3.1 Định dạng dữ liệu dùng để làm gì?
Hành động Định dạng dữ liệu cho phép bạn xử lý dữ liệu ngay trong workflow, bao gồm:
Chuẩn hóa dữ liệu CRM (viết hoa, cắt chuỗi, thay ký tự…)
Tính toán số liệu (cộng, trừ, nhân, chia)
Mã hóa dữ liệu (MD5, Base64, ký số)
Xử lý thời gian (cộng thời gian, đổi định dạng ngày giờ)
Luồng sử dụng phổ biến:
Định dạng dữ liệu
Dùng dữ liệu đã định dạng để cập nhật bản ghi hoặc truyền sang bước tiếp theo
3.2 Cập nhật bản ghi bằng dữ liệu đã định dạng (khuyến nghị)
Truy cập Workflow trong CareSoft.
Mở workflow cần chỉnh sửa hoặc tạo workflow mới.
Trong màn hình thiết kế workflow, nhấn “+” để thêm hành động.
Chọn nhóm "Data Ops" → Định dạng dữ liệu.
Ở panel bên trái, chọn Hàm xử lý dữ liệu

Nhập giá trị tĩnh hoặc chèn biến bằng Insert variable

Nhấn Lưu để hoàn tất
3.3 Danh sách hàm xử lý dữ liệu
add(a,b)
Cộng hai số
add(3,4) → 7
subtract(a,b)
Trừ
subtract(10,3) → 7
multiply(a,b)
Nhân
multiply(2,5) → 10
divide(a,b)
Chia
divide(10,2) → 5
md5(input)
Băm MD5
md5("abc")
base64_encode(input)
Mã hóa Base64
base64_encode("hello")
rsa_sha256(input, key)
Ký RSA-SHA256
Cần cấu hình khóa
replace(input, from, to)
Thay chuỗi
replace("abc_def","_","-")
split_get(input, delimiter, index)
Tách chuỗi
split_get("a,b,c",",",1)
regex_replace(input, pattern, replacement)
Thay bằng regex
regex_replace("abc123","[0-9]","")
add_time(input, number, time_unit)
Cộng thời gian
Theo format datetime
format_time(input, in_pattern, out_pattern)
Đổi định dạng thời gian
Hỗ trợ timestamp
substring(input, n)
Cắt chuỗi
n>0 cắt đầu, n<0 cắt cuối
Last updated